Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Whitsunday


noun
seventh Sunday after Easter;
commemorates the emanation of the Holy Spirit to the Apostles;
a quarter day in Scotland
Syn:
Pentecost
Derivationally related forms:
pentecostal (for: Pentecost)
Hypernyms:
quarter day
Part Holonyms:
Whitsun, Whitsuntide, Whitweek


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.