Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
atlas



noun
1. a collection of maps in book form
Syn:
book of maps, map collection
Hypernyms:
reference book, reference, reference work, book of facts
Hyponyms:
dialect atlas, linguistic atlas
Part Meronyms:
gazetteer
2. the 1st cervical vertebra
Syn:
atlas vertebra
Hypernyms:
cervical vertebra, neck bone
3. a figure of a man used as a supporting column
Syn:
telamon
Hypernyms:
column, pillar

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.