Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chine


I - noun
1. cut of meat or fish including at least part of the backbone
Hypernyms:
cut, cut of meat
2. backbone of an animal
Hypernyms:
spinal column, vertebral column, spine, backbone, back, rachis

II - verb
cut through the backbone of an animal
Hypernyms:
butcher, slaughter
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "chine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.