Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
continuative


noun
an uninflected function word that serves to conjoin words or phrases or clauses or sentences
Syn:
conjunction, conjunctive, connective
Hypernyms:
function word, closed-class word
Hyponyms:
coordinating conjunction, subordinating conjunction, subordinate conjunction

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.