Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
defector


noun
a person who abandons their duty (as on a military post)
Syn:
deserter
Derivationally related forms:
defect, desert (for: deserter)
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
wrongdoer, offender
Hyponyms:
deviationist, draft dodger, draft evader, renegade, walk-in

Related search result for "defector"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.