Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
defenestrate


verb
throw through or out of the window
- The rebels stormed the palace and defenestrated the President
Derivationally related forms:
defenestration
Hypernyms:
throw
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.