Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
diffuser


noun
1. baffle that distributes sound waves evenly
Syn:
diffusor
Derivationally related forms:
diffuse (for: diffusor)
Hypernyms:
baffle, baffle board
2. optical device that distributes the light of a lamp evenly
Syn:
diffusor
Derivationally related forms:
diffuse (for: diffusor)
Hypernyms:
optical device
Part Holonyms:
lamp, lighting fixture


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.