Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
echelon


noun
1. a body of troops arranged in a line
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
military unit, military force, military group, force
2. a diffraction grating consisting of a pile of plates of equal thickness arranged stepwise with a constant offset
Hypernyms:
diffraction grating, grating


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.