Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
expertness


noun
skillfulness by virtue of possessing special knowledge
Syn:
expertise
Derivationally related forms:
expert, expert (for: expertise)
Hypernyms:
skillfulness
Hyponyms:
professionalism, sophistication

Related search result for "expertness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.