Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
forties


noun
1. the time of life between 40 and 50 (Freq. 1)
Syn:
mid-forties
Hypernyms:
time of life
Part Holonyms:
adulthood, maturity
2. the decade from 1940 to 1949
Syn:
1940s
Hypernyms:
decade, decennary, decennium


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.