Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gallium



noun
a rare silvery (usually trivalent) metallic element;
brittle at low temperatures but liquid above room temperature;
occurs in trace amounts in bauxite and zinc ores
Syn:
Ga, atomic number 31
Hypernyms:
metallic element, metal
Substance Holonyms:
bauxite

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gallium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.