Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gambit


noun
1. an opening remark intended to secure an advantage for the speaker
Syn:
ploy
Hypernyms:
remark, comment, input
2. a maneuver in a game or conversation
Syn:
ploy, stratagem
Hypernyms:
maneuver, manoeuvre, tactical maneuver, tactical manoeuvre
3. a chess move early in the game in which the player sacrifices minor pieces in order to obtain an advantageous position
Hypernyms:
chess move

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gambit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.