Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hitman


noun
a professional killer who uses a gun
Syn:
gunman, gunslinger, hired gun, gun, gun for hire,
triggerman, hit man, torpedo, shooter
Derivationally related forms:
shoot (for: shooter), gun (for: gun)
Hypernyms:
murderer, liquidator, manslayer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.