Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
homeboy


noun
1. a fellow male member of a youth gang
Hypernyms:
member, fellow member
Part Holonyms:
youth gang
2. a male friend from your neighborhood or hometown
Hypernyms:
acquaintance, friend


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.