Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
humdinger


noun
someone of remarkable excellence
- a humdinger of a secretary
Hypernyms:
ideal, paragon, nonpareil, saint, apotheosis,
nonesuch, nonsuch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.