Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hydromancy


noun
divination by water (as by patterns seen in the ebb and flow of the tides)
Derivationally related forms:
hydromancer
Hypernyms:
divination, foretelling, soothsaying, fortune telling


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.