Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
indignation


noun
a feeling of righteous anger (Freq. 8)
Syn:
outrage
Derivationally related forms:
outrage (for: outrage)
Hypernyms:
anger, choler, ire
Hyponyms:
dudgeon, high dudgeon

Related search result for "indignation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.