Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
leveler


noun
a radical who advocates the abolition of social distinctions
Syn:
leveller
Derivationally related forms:
level (for: leveller), level
Hypernyms:
radical

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "level"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.