Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
myth


noun
a traditional story accepted as history;
serves to explain the world view of a people (Freq. 14)
Derivationally related forms:
mythic, mythical, mythologize
Hypernyms:
story
Hyponyms:
Gotterdammerung, Ragnarok, Twilight of the Gods
Member Holonyms:
mythology

Related search result for "myth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.