Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
preciosity


noun
the quality of being fastidious or excessively refined
Syn:
preciousness
Derivationally related forms:
precious (for: preciousness), precious
Hypernyms:
affectedness

Related search result for "preciosity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.