Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
reversionist


noun
someone who lapses into previous undesirable patterns of behavior
Syn:
recidivist, backslider
Derivationally related forms:
backslide (for: backslider), recidivism (for: recidivist)
Hypernyms:
wrongdoer, offender


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.