Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
riser


noun
1. a person who rises (especially from bed)
- he's usually a late riser
Derivationally related forms:
rise
Hypernyms:
person, individual, someone, somebody, mortal, soul
Hyponyms:
early bird
2. a vertical pipe in a building
Syn:
riser pipe, riser pipeline, riser main
Hypernyms:
pipe, pipage, piping
3. structural member consisting of the vertical part of a stair or step
Hypernyms:
structural member
Part Holonyms:
step, stair

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "riser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.