Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
royalist


noun
an advocate of the principles of monarchy
Syn:
monarchist
Derivationally related forms:
royalism
Hypernyms:
rightist, right-winger
Hyponyms:
Cavalier, Royalist, Orleanist

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "royalist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.