Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unsavoury


adjective
1. not pleasing in odor or taste
Syn:
distasteful, unsavory
Similar to:
unpalatable
Derivationally related forms:
unsavoriness (for: unsavory), distastefulness (for: distasteful)
2. morally offensive
- an unsavory reputation
- an unsavory scandal
Syn:
unsavory, offensive
Ant:
savory (for: unsavory)
Similar to:
odoriferous
Derivationally related forms:
offensiveness (for: offensive), offend (for: offensive), unsavoriness (for: unsavory)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.