Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
warlike


adjective
1. disposed to warfare or hard-line policies (Freq. 2)
- militant nations
- hawkish congressman
- warlike policies
Syn:
militant, hawkish
Similar to:
unpeaceful
Derivationally related forms:
hawkishness (for: hawkish)
2. suggesting war or military life
Syn:
martial
Similar to:
military

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "warlike"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.