Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
willingness


noun
cheerful compliance (Freq. 8)
- he expressed his willingness to help
Ant:
unwillingness
Derivationally related forms:
willing
Hypernyms:
disposition, temperament
Hyponyms:
readiness, eagerness, zeal, forwardness, receptiveness,
receptivity, openness, wholeheartedness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "willingness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.