Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
joint


[joint]
tính từ
nối
Pièces solidement jointes
những mảnh nối chặt với nhau
gắn, kèm; kết hợp
Efforts joints
những cố gắng kết hợp
phản nghĩa Disjoint, séparé
danh từ giống đực
chỗ nối, chỗ khớp; mối nối
Le joint de l'épaule
khớp vai
kẽ
Remplir les joints avec du mortier
trét vữa vào kẽ
(kỹ thuật) miếng đệm, gioang
trouver le joint
(thân mật) tìm được cách giải quyết thích đáng



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.