Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jurisprudence




jurisprudence
[,dʒuəris'pru:dəns]
danh từ
khoa học hoặc triết học về luật; luật học


/'dʤuəris,pru:dəns/

danh từ
khoa luật pháp, luật học
sự giỏi về luật pháp

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.