Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
poisoner




poisoner
['pɔizənə(r)]
danh từ
kẻ giết người bằng thuốc độc
kẻ đầu độc (về tinh thần)


/'pɔiznə/

danh từ
kẻ đầu độc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.