Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prizeman




prizeman
['praizmən]
danh từ
người giật giải, người đoạt giải


/prizeman/

danh từ
người giật giải, người đoạt giải

Related search result for "prizeman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.