Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shuttered


adjective
provided with shutters or shutters as specified;
often used in combination
- a church with a shuttered belfry and spire
- green-shuttered cottages
Ant:
unshuttered
Similar to:
closed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.