Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
superintendent


noun
1. a person who directs and manages an organization (Freq. 4)
Syn:
overseer
Derivationally related forms:
superintend, oversee (for: overseer)
Hypernyms:
supervisor
Hyponyms:
ramrod, school superintendent
2. a caretaker for an apartment house;
represents the owner as janitor and rent collector
Syn:
super
Hypernyms:
caretaker

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.