Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
trainer


noun
1. one who trains other persons or animals
Derivationally related forms:
train
Hypernyms:
leader
Hyponyms:
coach, manager, handler, animal trainer
2. simulator consisting of a machine on the ground that simulates the conditions of flying a plane
Syn:
flight simulator
Hypernyms:
simulator
Hyponyms:
Link trainer

Related search result for "trainer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.