Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gravimeter




gravimeter
[grə'vimitə]
danh từ
(vật lý) cái đo trọng lực


/grə'vimitə/

danh từ
(vật lý) cái đo trọng lực

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gravimeter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.