Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skiver




skiver
['skaivə]
danh từ
người lạng mỏng (da, cao su...)
dao lạng (để lạng mỏng da)
da lạng (đã lạng mỏng)
người trốn việc


/'skaivə/

danh từ
người lạng mỏng (da, cao su...)
dao lạng (để lạng mỏng da)
da lạng (đã lạng mỏng)

Related search result for "skiver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.