Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bus



/bʌs/

danh từ

xe buýt

    to go by bus đi xe buýt

(từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô

!to miss the bus

nhỡ xe buýt

bỏ lỡ cơ hội

thất bại trong công việc

nội động từ

đi xe buýt


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bus"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.