Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
raucous


adjective
1. unpleasantly loud and harsh (Freq. 2)
Syn:
strident
Similar to:
cacophonous, cacophonic
Derivationally related forms:
stridence (for: strident)
2. disturbing the public peace;
loud and rough (Freq. 1)
- a raucous party
- rowdy teenagers
Syn:
rowdy
Similar to:
disorderly
Derivationally related forms:
rowdiness (for: rowdy)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "raucous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.