Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
overvaluation


noun
1. an appraisal that is too high
Syn:
overestimate, overestimation, overappraisal
Derivationally related forms:
overvalue, overestimate (for: overestimation), overestimate (for: overestimate)
Hypernyms:
appraisal, estimate, estimation
2. too high a value or price assigned to something
Derivationally related forms:
overvalue
Hypernyms:
evaluation, valuation, rating


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.