Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
piaster


noun
1. a fractional monetary unit in Egypt and Lebanon and Sudan and Syria
Syn:
piastre
Hypernyms:
fractional monetary unit, subunit
Part Holonyms:
Egyptian pound, pound, Lebanese pound, Sudanese pound, Syrian pound
2. 100 kurus equal 1 lira in Turkey
Syn:
kurus, piastre
Hypernyms:
Turkish monetary unit
Part Holonyms:
lira, Turkish lira
Part Meronyms:
asper

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "piaster"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.