Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
scoreless


adjective
having no points scores (Freq. 2)
- a scoreless inning
Syn:
goalless, hitless
Similar to:
unsuccessful


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.