Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
valued


adjective
1. (usually used in combination) having value of a specified kind (Freq. 13)
- triple-valued
Similar to:
quantitative
Usage Domain:
combining form
2. held in great esteem for admirable qualities especially of an intrinsic nature
- a valued friend
- precious memories
Syn:
precious
Similar to:
worthy

Related search result for "valued"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.