Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nose-wiper




nose-wiper
['nouz,waipə]
danh từ
(từ lóng) khăn mùi soa, khăn xỉ mũi; khăn tay


/'nouz,waipə/

danh từ
(từ lóng) khăn mùi soa, khăn xỉ mũi; khăn tay

Related search result for "nose-wiper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.